Nghĩa tiếng Việt
- âm mưu, mưu bàndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- plot; conspiracy; conferencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Mưu bàn, âm mưu": 「共同謀議」 — đồng mưu; 「謀議を重ねる」 — bàn mưu nhiều lần. Văn pháp lý, lịch sử.
Ví dụ
-
彼らは密かに謀議を重ねていた。
Họ đã bí mật bàn mưu nhiều lần.
-
共同謀議の罪で起訴された。
Bị khởi tố tội đồng mưu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép