講和
こうわするNghĩa tiếng Anh
- động từ to make peace
Chữ Hán trong từ
講
GIẢNG
On: コウ
Kun: –
lecture; club; association
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
和
HÒA, HỌA
On: ワ、オ、カ
Kun: やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
harmony; Japanese style; peace; soften; Japan
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗