TanroDictionary Sổ từ

講和 こうわ

GIẢNG HÒA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giảng hòa, nghị hòadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reconciliation (between warring nations); (making of) peacedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. agreeing to end conflict and restore peace; reconciliationdanh từ

Cách dùng

"Giảng hòa, nghị hòa" (kết thúc chiến tranh bằng hiệp ước): 「講和条約」 — hòa ước; 「サンフランシスコ講和条約」. Từ lịch sử, ngoại giao.

Ví dụ

  1. 両国は講和条約を結んだ。

    Hai nước đã ký hòa ước.

  2. 戦争は講和によって終わった。

    Chiến tranh kết thúc bằng nghị hòa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「講和」

講和

こうわする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to make peace

Chữ Hán trong từ

講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
和
HÒA, HỌA On: ワ、オ、カ Kun: やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える harmony; Japanese style; peace; soften; Japan 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗