TanroDictionary Sổ từ

講座 こうざ

GIẢNG TOẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoá học, chuỗi bài giảngdanh từ
  2. bộ môn (đại học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. course (e.g. of lectures)danh từ
  2. academic university unit (professor, lecturers, etc.)danh từ
  3. chair (the position of a lecturer or professor; the person holding this position)danh từ
  4. a lecture or short course on a subjectdanh từ

Cách dùng

"Khóa học, chuỗi bài giảng": 「英会話講座」 — khóa tiếng Anh giao tiếp; 「通信講座」 — khóa học từ xa; 「公開講座」 — khóa học mở. Ở đại học còn là "bộ môn".

Ví dụ

  1. 市民向けの料理講座に申し込んだ。

    Tôi đăng ký khóa học nấu ăn dành cho người dân.

  2. 通信講座で資格を取った。

    Tôi lấy chứng chỉ qua khóa học từ xa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép