Nghĩa tiếng Việt
- khoá học, chuỗi bài giảngdanh từ
- bộ môn (đại học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- course (e.g. of lectures)danh từ
- academic university unit (professor, lecturers, etc.)danh từ
- chair (the position of a lecturer or professor; the person holding this position)danh từ
- a lecture or short course on a subjectdanh từ
Cách dùng
"Khóa học, chuỗi bài giảng": 「英会話講座」 — khóa tiếng Anh giao tiếp; 「通信講座」 — khóa học từ xa; 「公開講座」 — khóa học mở. Ở đại học còn là "bộ môn".
Ví dụ
-
市民向けの料理講座に申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa học nấu ăn dành cho người dân.
-
通信講座で資格を取った。
Tôi lấy chứng chỉ qua khóa học từ xa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép