TanroDictionary Sổ từ

講習 こうしゅう

GIẢNG TẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoá học ngắn hạn, lớp tập huấndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short course; trainingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. short course, classdanh từ

Cách dùng

"Lớp tập huấn ngắn hạn": 「講習会」; 「講習を受ける」 — tham gia lớp; 「夏期講習」 — khóa hè; 「免許更新の講習」 — lớp học khi gia hạn bằng lái.

Ví dụ

  1. 免許更新のため講習を受けた。

    Tôi đi học lớp tập huấn để gia hạn bằng lái.

  2. 夏休みに塾の夏期講習に通った。

    Kỳ nghỉ hè tôi đi học khóa hè ở trung tâm luyện thi.

  3. 元々免許を持っていらっしゃる人が講習と訓練を受けるわけですけれども。

    People who already have a license will take the course and training.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「講習」

講習

こうしゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ take a course

Chữ Hán trong từ

講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
習
TẬP On: シュウ、ジュ Kun: なら.う、なら.い learn 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗