TanroDictionary Sổ từ
習

Chữ Hán 習 TẬP

Âm On
シュウ、ジュ
Âm Kun
なら.う、なら.い
Nghĩa (Anh)
learn
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 習 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 習 31 từ