Nghĩa tiếng Việt
- sự giảng giải, thuyết giảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự lên lớp dài dòngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (cổ) kể chuyệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- explanation (of a text, phrase, etc.); lecture; expositiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- explanation (in a pompous fashion); (long-winded) lecturedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- storytellingdanh từ
- explanationdanh từ
- showing off one's knowledge; pedantrydanh từ
- synonym of 講談 (kōdan)danh từ
Cách dùng
"Giảng giải"; thường dùng với nghĩa chê: "lên lớp dài dòng": 「講釈を垂れる」 — giảng đạo lý (ra vẻ hiểu biết). Cũng chỉ nghệ thuật kể chuyện 講談.
Ví dụ
-
彼は酒を飲むとすぐ講釈を垂れる。
Hễ uống rượu là anh ta lại lên lớp dài dòng.
-
料理の講釈はいいから早く食べよう。
Thôi giảng giải món ăn đi, ăn nhanh nào.
-
講釈を垂れる
to show off one's knowledge
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「講釈」
講釈
こうしゃくする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIẢNG THÍCH
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to expound, to lecture
-
động từ to show off one's knowledge