Nghĩa tiếng Việt
- sự quen biếtdanh từ
- (Phật giáo) thức, ý thứcdanh từ
- do... viếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- acquaintanceshipdanh từJMdict
- vijnana; consciousnessdanh từJMdict
- written by ...danh từJMdict
- discriminatingchữ HánWiktionary
- knowchữ HánWiktionary
- writechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Sự quen biết; do ... viết" (しき): 「一面識もない」 — chưa từng gặp mặt; cuối lời tựa: 「山田太郎識」 — Yamada Tarō viết; 「知識」, 「意識」.
Ví dụ
-
彼とは一面識もない。
Tôi chưa từng gặp anh ta.
-
序文の最後に「著者識」とある。
Cuối lời tựa ghi "tác giả viết".