TanroDictionary Sổ từ

識 しき

THỨC

Nhật
0

識 (しき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự quen biết; (Phật giáo) thức, ý thức; do... viết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quen biếtdanh từ
  2. (Phật giáo) thức, ý thứcdanh từ
  3. do... viếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. acquaintanceshipdanh từJMdict
  2. vijnana; consciousnessdanh từJMdict
  3. written by ...danh từJMdict
  4. discriminatingchữ HánWiktionary
  5. knowchữ HánWiktionary
  6. writechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Sự quen biết; do ... viết" (しき): 「一面識もない」 — chưa từng gặp mặt; cuối lời tựa: 「山田太郎識」 — Yamada Tarō viết; 「知識」, 「意識」.

Ví dụ

  1. 彼とは一面識もない。

    Tôi chưa từng gặp anh ta.

  2. 序文の最後に「著者識」とある。

    Cuối lời tựa ghi "tác giả viết".