議
ぎ
NGHỊ
議 (ぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thảo luận, bàn bạc; ý kiến, suy nghĩ.
Nghĩa tiếng Việt
- sự thảo luận, bàn bạcdanh từ
- ý kiến, suy nghĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- discussion; deliberationdanh từJMdict
- thought; opiniondanh từJMdict
- deliberationchữ HánWiktionary
- consultationchữ HánWiktionary
- debatechữ HánWiktionary
- considerationchữ HánWiktionary
- discussion; deliberation; debatedanh từWiktionary
- clipping of 議会議員 (gikai giin, “legislature member”)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Sự bàn bạc; ý kiến" (ぎ): 「議に付す」 — đưa ra bàn; 「議を尽くす」 — bàn kỹ; từ ghép: 「会議」, 「議論」, 「議員」, 「異議」 — phản đối. Văn viết.
Ví dụ
-
その案は委員会の議に付された。
Đề án đó đã được đưa ra hội đồng bàn bạc.
-
異議があれば申し出てください。
Nếu có ý kiến phản đối xin hãy nêu ra.
-
都/道/府/県/市/町/村議
a member of the Tokyo/Hokkaido/Osaka/Kyoto/prefecture/city/town/village assembly
Cách đọc khác của 「議」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary