TanroDictionary Sổ từ

議 ぎ

NGHỊ

Nhật
0

議 (ぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thảo luận, bàn bạc; ý kiến, suy nghĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thảo luận, bàn bạcdanh từ
  2. ý kiến, suy nghĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. discussion; deliberationdanh từJMdict
  2. thought; opiniondanh từJMdict
  3. deliberationchữ HánWiktionary
  4. consultationchữ HánWiktionary
  5. debatechữ HánWiktionary
  6. considerationchữ HánWiktionary
  7. discussion; deliberation; debatedanh từWiktionary
  8. clipping of 議会議員 (gikai giin, “legislature member”)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Sự bàn bạc; ý kiến" (ぎ): 「議に付す」 — đưa ra bàn; 「議を尽くす」 — bàn kỹ; từ ghép: 「会議」, 「議論」, 「議員」, 「異議」 — phản đối. Văn viết.

Ví dụ

  1. その案は委員会の議に付された。

    Đề án đó đã được đưa ra hội đồng bàn bạc.

  2. 異議があれば申し出てください。

    Nếu có ý kiến phản đối xin hãy nêu ra.

  3. 都/道/府/県/市/町/村議

    a member of the Tokyo/Hokkaido/Osaka/Kyoto/prefecture/city/town/village assembly

Cách đọc khác của 「議」

議

はかる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗