TanroDictionary Sổ từ

議論 ぎろん

NGHỊ LUẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc tranh luận, thảo luận, bàn cãidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. argument; discussion; dispute; controversydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. debatedanh từ

Cách dùng

"Tranh luận, thảo luận": 「議論する」 — tranh luận; 「議論を呼ぶ」 — gây tranh cãi; 「議論が白熱する」 — tranh luận sôi nổi. Mang tính lý lẽ; cãi nhau cảm tính là 口論/喧嘩.

Ví dụ

  1. その問題について一晩中議論した。

    Chúng tôi tranh luận cả đêm về vấn đề đó.

  2. 新しい法律は大きな議論を呼んだ。

    Luật mới đã gây ra tranh cãi lớn.

  3. 歳出削減に関する議論があった。

    There was talk about budget cuts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「議論」

議論

ぎろんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ discuss
  2. động từ to argue, to dispute
  3. động từ to debate

Ví dụ

  • 歳出削減について議論した。They talked about budget cuts.

Chữ Hán trong từ

議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
論
LUẬN, LUÂN On: ロン Kun: あげつら.う argument; discourse 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗