議論
ぎろんするNghĩa tiếng Anh
- động từ discuss
- động từ to argue, to dispute
- động từ to debate
Ví dụ
- 歳出削減について議論した。They talked about budget cuts.
Chữ Hán trong từ
議
NGHỊ
On: ギ
Kun: –
deliberation; consultation; debate; consideration
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
論
LUẬN, LUÂN
On: ロン
Kun: あげつら.う
argument; discourse
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗