Nghĩa tiếng Việt
- nghị sự, chương trình làm việc (vd: biên bản cuộc họp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- proceedings (e.g. parliament, congress); business (of the day)danh từ
- proceedings of a congress etc.danh từ
Cách dùng
"Nghị sự": 「議事録」 — biên bản cuộc họp; 「議事を進める」 — điều hành cuộc họp; 「議事堂」 — tòa nhà quốc hội. 議事録 rất hay dùng trong công sở.
Ví dụ
-
会議の後で議事録を作成してください。
Sau cuộc họp hãy soạn biên bản.
-
国会議事堂を見学した。
Tôi đã tham quan tòa nhà Quốc hội.
-
議事の方法は各国の議会と大同小異である。
Both countries conduct proceedings in their parliaments in essentially the same way.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép