TanroDictionary Sổ từ

議事 ぎじ

NGHỊ SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghị sự, chương trình làm việc (vd: biên bản cuộc họp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proceedings (e.g. parliament, congress); business (of the day)danh từ
  2. proceedings of a congress etc.danh từ

Cách dùng

"Nghị sự": 「議事録」 — biên bản cuộc họp; 「議事を進める」 — điều hành cuộc họp; 「議事堂」 — tòa nhà quốc hội. 議事録 rất hay dùng trong công sở.

Ví dụ

  1. 会議の後で議事録を作成してください。

    Sau cuộc họp hãy soạn biên bản.

  2. 国会議事堂を見学した。

    Tôi đã tham quan tòa nhà Quốc hội.

  3. 議事の方法は各国の議会と大同小異である。

    Both countries conduct proceedings in their parliaments in essentially the same way.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép