TanroDictionary Sổ từ

護身 ごしん

HỘ THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phòng thân, tự vệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-protection; self-defencedanh từ

Cách dùng

"Phòng thân, tự vệ": 「護身術」 — võ tự vệ; 「護身用」 — để phòng thân.

Ví dụ

  1. 女性向けの護身術教室に通っている。

    Tôi theo học lớp võ tự vệ dành cho phụ nữ.

  2. 護身用に防犯ブザーを持ち歩く。

    Tôi mang theo còi báo động để phòng thân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép