Nghĩa tiếng Việt
- sự phòng thân, tự vệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- self-protection; self-defencedanh từ
Cách dùng
"Phòng thân, tự vệ": 「護身術」 — võ tự vệ; 「護身用」 — để phòng thân.
Ví dụ
-
女性向けの護身術教室に通っている。
Tôi theo học lớp võ tự vệ dành cho phụ nữ.
-
護身用に防犯ブザーを持ち歩く。
Tôi mang theo còi báo động để phòng thân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép