Nghĩa tiếng Việt
- tài sản, của cảidanh từ · hậu tố
- hàng hoá, vật phẩmdanh từ · hậu tố
- pháp nhân tài đoàn (quỹ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fortune; richesdanh từ · hậu tốJMdict
- goodsdanh từ · hậu tốJMdict
- incorporated foundationdanh từJMdict
- property, riches, wealthchữ HánWiktionary
- money, wealth, richesdanh từWiktionary
- goods, possessions, property, assetsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tài sản, của cải" (văn viết): 「財を成す」 — làm giàu, gây dựng cơ nghiệp; 「財を築く」 — tích lũy tài sản. Thường gặp trong từ ghép: 財産, 財布, 文化財 (di sản văn hóa), 財団 (quỹ).
Ví dụ
-
彼は貿易で一代で財を成した。
Ông ấy làm giàu bằng thương mại chỉ trong một đời.
-
この寺は国の重要文化財に指定されている。
Ngôi chùa này được xếp hạng di sản văn hóa quan trọng quốc gia.