貢
みつぐNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
貢
CỐNG
On: コウ、ク
Kun: みつ.ぐ
tribute; support; finance
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗