TanroDictionary Sổ từ

貢 こう

CỐNG

Nhật
0

貢 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cũ) cống phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) cống phẩmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tributedanh từJMdict
  2. supportchữ HánWiktionary
  3. support, a contribution (such as a donation of money)danh từWiktionary
  4. a male given nametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「貢」

貢

みつぐ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

貢
CỐNG On: コウ、ク Kun: みつ.ぐ tribute; support; finance 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

貢

みつぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary
  2. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

貢
CỐNG On: コウ、ク Kun: みつ.ぐ tribute; support; finance 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗