Nghĩa tiếng Việt
- trách nhiệm, nghĩa vụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- responsibility; duty; obligationdanh từJMdict
- to blamechữ HánWiktionary
- to condemnchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Trách nhiệm" (せき): 「責を負う」 — gánh trách nhiệm; 「責を果たす」 — hoàn thành nghĩa vụ. Văn viết; thường ngày dùng 責任.
Ví dụ
-
社長が事故の責を負って辞任した。
Giám đốc từ chức để chịu trách nhiệm về sự cố.
-
自分の責を果たしたい。
Tôi muốn hoàn thành trách nhiệm của mình.