TanroDictionary Sổ từ

費 ひ

PHÍ

Nhật Thông dụng
0

費 (ひ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chi phí, phí tổn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi phí, phí tổnhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. cost; expensehậu tốJMdict
  2. cost, expensechữ HánWiktionary
  3. cost, feehậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "chi phí, phí": 「交通費」 — phí đi lại; 「生活費」 — sinh hoạt phí; 「食費」 — tiền ăn; 「会費」 — hội phí; 「学費」 — học phí. Đứng một mình hiếm, nói 費用.

Ví dụ

  1. 交通費は会社が負担します。

    Công ty sẽ chi trả phí đi lại.

  2. 東京は生活費が高い。

    Ở Tokyo sinh hoạt phí đắt đỏ.

  3. 修理費

    repair costs