Nghĩa tiếng Việt
- chi phí, phí tổnhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- cost; expensehậu tốJMdict
- cost, expensechữ HánWiktionary
- cost, feehậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "chi phí, phí": 「交通費」 — phí đi lại; 「生活費」 — sinh hoạt phí; 「食費」 — tiền ăn; 「会費」 — hội phí; 「学費」 — học phí. Đứng một mình hiếm, nói 費用.
Ví dụ
-
交通費は会社が負担します。
Công ty sẽ chi trả phí đi lại.
-
東京は生活費が高い。
Ở Tokyo sinh hoạt phí đắt đỏ.
-
修理費
repair costs