TanroDictionary Sổ từ

賃 ちん

NHẪM

Nhật
0

賃 (ちん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiền thuê, phí, cước, tiền công.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thuê, phí, cước, tiền côngdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. hire (charge); rent; charge; fare; fee; freight; wages; paymentdanh từ · hậu tốJMdict
  2. wage, rent, chargechữ HánWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "tiền thuê, cước" (ちん): 「家賃」 — tiền nhà; 「運賃」 — cước vận chuyển, giá vé; 「電車賃」 — tiền tàu; 「手間賃」 — tiền công.

Ví dụ

  1. 家賃は毎月五万円です。

    Tiền nhà mỗi tháng là 50.000 yên.

  2. 電車賃を払ってもらった。

    Tôi được trả tiền tàu cho.

Cách đọc khác của 「賃」

賃

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary