賃
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
NHẪM
賃 (ちん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiền thuê, phí, cước, tiền công.
Hậu tố "tiền thuê, cước" (ちん): 「家賃」 — tiền nhà; 「運賃」 — cước vận chuyển, giá vé; 「電車賃」 — tiền tàu; 「手間賃」 — tiền công.
家賃は毎月五万円です。
Tiền nhà mỗi tháng là 50.000 yên.
電車賃を払ってもらった。
Tôi được trả tiền tàu cho.