賃貸
ちんたいするNghĩa tiếng Anh
- động từ lease; rent out; let (put up for rent)
Chữ Hán trong từ
賃
NHẪM
On: チン
Kun: –
fare; fee; hire; rent; wages; charge
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
貸