TanroDictionary Sổ từ

賃借 ちんしゃく

NHẪM TÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thuêdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. renting; rental; hiring; leasing (from)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hiring, renting, leasingdanh từ

Cách dùng

"Thuê" (tài sản, có trả tiền): 「賃借契約」 — hợp đồng thuê; 「賃借人」 — bên thuê. Thuật ngữ pháp lý; thường ngày dùng 借りる.

Ví dụ

  1. 事務所の賃借契約を結んだ。

    Đã ký hợp đồng thuê văn phòng.

  2. 賃借人は家賃を期日までに払わなければならない。

    Bên thuê phải trả tiền thuê đúng hạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賃借」

賃借

ちんしゃくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to hire, to rent, to lease

Chữ Hán trong từ

賃
NHẪM On: チン Kun: – fare; fee; hire; rent; wages; charge 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
借
TÁ On: シャク Kun: か.りる borrow; rent 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗