Nghĩa tiếng Việt
- sự thuêdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- renting; rental; hiring; leasing (from)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- hiring, renting, leasingdanh từ
Cách dùng
"Thuê" (tài sản, có trả tiền): 「賃借契約」 — hợp đồng thuê; 「賃借人」 — bên thuê. Thuật ngữ pháp lý; thường ngày dùng 借りる.
Ví dụ
-
事務所の賃借契約を結んだ。
Đã ký hợp đồng thuê văn phòng.
-
賃借人は家賃を期日までに払わなければならない。
Bên thuê phải trả tiền thuê đúng hạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「賃借」
賃借
ちんしゃくする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHẪM TÁ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to hire, to rent, to lease