TanroDictionary Sổ từ
借

Chữ Hán 借 TÁ

Âm On
シャク
Âm Kun
か.りる
Nghĩa (Anh)
borrow; rent
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 借 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 借 26 từ