Nghĩa tiếng Việt
- nước Việt (Trung Hoa cổ)danh từ
- tỉnh Quảng Đôngdanh từ
- (viết tắt) Việt Namdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Yue (kingdom in ancient China; 6th century-334 BCE)danh từ
- Guangdong Province (China); Canton; Kwangtungdanh từ
- Vietnamdanh từ
- pass overchữ Hán
- pass over; cross over; go overaffix
- pass; go through (of time)affix
- exceed; surpass; transgress (limit, extent)affix
- the Yue people to the south of ancient Chinatên riêng
Cách dùng
(えつ) Viết tắt chỉ "Việt Nam" trong từ ghép, báo chí: 「日越関係」 — quan hệ Nhật-Việt, 「訪越」 — thăm Việt Nam, 「越僑」. Còn chỉ nước Việt cổ (Trung Hoa).
Ví dụ
-
日越外交関係樹立50周年を祝った。
Đã kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Nhật-Việt.
-
首相が来月訪越する予定だ。
Thủ tướng dự kiến thăm Việt Nam vào tháng tới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「越」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 越 (etsu) above
Chữ Hán trong từ
越
VIỆT, HOẠT
On: エツ、オツ
Kun: こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え
surpass; cross over; move to; exceed; Vietnam
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗