TanroDictionary Sổ từ

越 えつ

VIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước Việt (Trung Hoa cổ)danh từ
  2. tỉnh Quảng Đôngdanh từ
  3. (viết tắt) Việt Namdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Yue (kingdom in ancient China; 6th century-334 BCE)danh từ
  2. Guangdong Province (China); Canton; Kwangtungdanh từ
  3. Vietnamdanh từ
  4. pass overchữ Hán
  5. pass over; cross over; go overaffix
  6. pass; go through (of time)affix
  7. exceed; surpass; transgress (limit, extent)affix
  8. the Yue people to the south of ancient Chinatên riêng

Cách dùng

(えつ) Viết tắt chỉ "Việt Nam" trong từ ghép, báo chí: 「日越関係」 — quan hệ Nhật-Việt, 「訪越」 — thăm Việt Nam, 「越僑」. Còn chỉ nước Việt cổ (Trung Hoa).

Ví dụ

  1. 日越外交関係樹立50周年を祝った。

    Đã kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Nhật-Việt.

  2. 首相が来月訪越する予定だ。

    Thủ tướng dự kiến thăm Việt Nam vào tháng tới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「越」

越

えち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 越 (etsu) above

Chữ Hán trong từ

越
VIỆT, HOẠT On: エツ、オツ Kun: こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え surpass; cross over; move to; exceed; Vietnam 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗