Nghĩa tiếng Việt
- lai lịch, thân thếdanh từ
- tính cáchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (one's) identity; background; upbringing; birth (and parentage)danh từ
- (one's) characterdanh từ
- person's identitydanh từ
- person's backgrounddanh từ
Cách dùng
"Lai lịch, danh tính": 「身元を確認する」 — xác minh danh tính; 「身元不明」 — không rõ danh tính; 「身元保証人」 — người bảo lãnh (hay gặp khi thuê nhà, xin việc ở Nhật).
Ví dụ
-
警察は遺体の身元を確認した。
Cảnh sát đã xác định danh tính thi thể.
-
アパートを借りるには身元保証人が必要だ。
Để thuê căn hộ cần có người bảo lãnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép