TanroDictionary Sổ từ

身元 みもと

THÂN NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lai lịch, thân thếdanh từ
  2. tính cáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (one's) identity; background; upbringing; birth (and parentage)danh từ
  2. (one's) characterdanh từ
  3. person's identitydanh từ
  4. person's backgrounddanh từ

Cách dùng

"Lai lịch, danh tính": 「身元を確認する」 — xác minh danh tính; 「身元不明」 — không rõ danh tính; 「身元保証人」 — người bảo lãnh (hay gặp khi thuê nhà, xin việc ở Nhật).

Ví dụ

  1. 警察は遺体の身元を確認した。

    Cảnh sát đã xác định danh tính thi thể.

  2. アパートを借りるには身元保証人が必要だ。

    Để thuê căn hộ cần có người bảo lãnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép