TanroDictionary Sổ từ

身柄 みがら

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thể, bản thân (người bị giữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's persondanh từ
  2. body of that persondanh từ

Cách dùng

"Thân thể (của người bị bắt, bị giữ)" — thuật ngữ pháp lý, tin tức: 「身柄を拘束する」 — tạm giữ; 「身柄を確保する」 — bắt giữ; 「身柄を引き渡す」 — giao nộp người.

Ví dụ

  1. 警察は容疑者の身柄を確保した。

    Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  2. 犯人の身柄は本国に引き渡された。

    Thủ phạm đã được dẫn độ về nước.

  3. 2019, アニメ会社で火事 少なくとも12人死亡 多数連絡取れず 京都, in NHKニュース https://web.archive.org/web/20190718130130/https://www3.nhk.or.jp/news/html/20190718/k10011996791000.html 警察によりますと火をつけた男は現場で身柄を確保され、持っていた免許証から41歳の男とみられるということです。 Keisatsu ni yorimasu to hi o tsuketa otoko wa genba de migara o kakuho sare, motteita menkyoshō kara yonjūichi-sai no otoko to mirareru to iu koto desu. According to the police, the man who set the fire was captured (literally, “body was secured”) on the scene, and according to his license, he was 41 years old.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép