TanroDictionary Sổ từ

身長 しんちょう

THÂN TRƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều cao (người)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. height (of a person); staturedanh từ
  2. height; stature (the tallness of a person)danh từ

Cách dùng

"Chiều cao (người)": 「身長が高い/低い」 — cao/thấp; 「身長を測る」 — đo chiều cao; 「身長が伸びる」 — cao lên. Đồ vật, núi: 高さ.

Ví dụ

  1. 私の身長は百六十センチです。

    Tôi cao 1m60.

  2. 息子は一年で身長が五センチ伸びた。

    Con trai tôi cao thêm 5 cm trong một năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép