Nghĩa tiếng Việt
- chiều cao (người)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- height (of a person); staturedanh từ
- height; stature (the tallness of a person)danh từ
Cách dùng
"Chiều cao (người)": 「身長が高い/低い」 — cao/thấp; 「身長を測る」 — đo chiều cao; 「身長が伸びる」 — cao lên. Đồ vật, núi: 高さ.
Ví dụ
-
私の身長は百六十センチです。
Tôi cao 1m60.
-
息子は一年で身長が五センチ伸びた。
Con trai tôi cao thêm 5 cm trong một năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép