TanroDictionary Sổ từ

軍 ぐん

QUÂN

Nhật Thông dụng
0

軍 (ぐん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quân đội, lực lượng vũ trang; giới quân sự; đội, nhóm, đoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội, lực lượng vũ trangdanh từ
  2. giới quân sựdanh từ
  3. đội, nhóm, đoàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. army; armed forces; troopsdanh từJMdict
  2. military authoritiesdanh từJMdict
  3. team; group; troupedanh từJMdict
  4. an army, corpsdanh từWiktionary
  5. the armed forces, militarydanh từWiktionary
  6. forcesdanh từWiktionary
  7. during the Zhou dynasty, an army of five 師 (shi, “divisions of 2500 soldiers”) totaling 12500 soldiersdanh từWiktionary
  8. a teamdanh từWiktionary
  9. army, soldiersaffixWiktionary
  10. battle, conflict, fighting, waraffixWiktionary
  11. teamaffixWiktionary

Cách dùng

"Quân đội": 「軍に入る」 — nhập ngũ; 「陸軍・海軍・空軍」 — lục, hải, không quân; 「軍事」 — quân sự. Trong thể thao: 「巨人軍」 — đội Giants.

Ví dụ

  1. 彼は若い頃、軍にいた。

    Hồi trẻ anh ấy từng ở trong quân đội.

  2. 両国の軍が国境に集まった。

    Quân đội hai nước đã tập trung ở biên giới.

Cách đọc khác của 「軍」

軍

いくさ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a soldier, warrior; an army Wiktionary
  2. danh từ archery Wiktionary

Chữ Hán trong từ

軍
QUÂN On: グン Kun: いくさ army; force; troops; war; battle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗