TanroDictionary Sổ từ

軟骨 なんこつ

NHUYỄN CỐT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sụndanh từ
  2. món sụn gà chiêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cartilagedanh từ
  2. nankotsu; (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)danh từ

Cách dùng

"Sụn": 「膝の軟骨」 — sụn đầu gối; ở quán nhậu 「軟骨の唐揚げ」 — sụn gà chiên. Đối với 硬骨 (xương cứng).

Ví dụ

  1. 年を取ると膝の軟骨がすり減る。

    Có tuổi thì sụn đầu gối bị mòn.

  2. 居酒屋で軟骨の唐揚げを頼んだ。

    Tôi gọi món sụn gà chiên ở quán nhậu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép