Nghĩa tiếng Việt
- sụndanh từ
- món sụn gà chiêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cartilagedanh từ
- nankotsu; (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)danh từ
Cách dùng
"Sụn": 「膝の軟骨」 — sụn đầu gối; ở quán nhậu 「軟骨の唐揚げ」 — sụn gà chiên. Đối với 硬骨 (xương cứng).
Ví dụ
-
年を取ると膝の軟骨がすり減る。
Có tuổi thì sụn đầu gối bị mòn.
-
居酒屋で軟骨の唐揚げを頼んだ。
Tôi gọi món sụn gà chiên ở quán nhậu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép