Nghĩa tiếng Việt
- lời phát biểu, bài diễn văn, lời lẽdanh từ
- từ (thể văn Trung Hoa)danh từ
- hư từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- address (e.g. opening or closing remarks); speech; wordsdanh từJMdict
- ci (Chinese literary form)danh từJMdict
- ancillary worddanh từJMdict
- speechchữ HánWiktionary
- to quitchữ HánWiktionary
Cách dùng
(じ) "Lời phát biểu, bài diễn văn": 「開会の辞」 — lời khai mạc, 「閉会の辞」, 「祝辞」, 「式辞」. Văn nghi lễ trang trọng.
Ví dụ
-
校長が開会の辞を述べた。
Thầy hiệu trưởng đọc lời khai mạc.
-
卒業式で来賓が祝辞を読んだ。
Khách mời đọc lời chúc mừng trong lễ tốt nghiệp.