TanroDictionary Sổ từ

辞 じ

TỪ

Nhật
0

辞 (じ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời phát biểu, bài diễn văn, lời lẽ; từ (thể văn Trung Hoa); hư từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời phát biểu, bài diễn văn, lời lẽdanh từ
  2. từ (thể văn Trung Hoa)danh từ
  3. hư từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. address (e.g. opening or closing remarks); speech; wordsdanh từJMdict
  2. ci (Chinese literary form)danh từJMdict
  3. ancillary worddanh từJMdict
  4. speechchữ HánWiktionary
  5. to quitchữ HánWiktionary

Cách dùng

(じ) "Lời phát biểu, bài diễn văn": 「開会の辞」 — lời khai mạc, 「閉会の辞」, 「祝辞」, 「式辞」. Văn nghi lễ trang trọng.

Ví dụ

  1. 校長が開会の辞を述べた。

    Thầy hiệu trưởng đọc lời khai mạc.

  2. 卒業式で来賓が祝辞を読んだ。

    Khách mời đọc lời chúc mừng trong lễ tốt nghiệp.