TanroDictionary Sổ từ

辺境 へんきょう

BIÊN CẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng biên giới, vùng xa xôi hẻo lánhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. remote region; outlying district; border district; frontierdanh từ · trợ từ
  2. frontier, border areadanh từ

Cách dùng

"Vùng biên, vùng xa xôi hẻo lánh": 「辺境の地」 — vùng đất hẻo lánh; 「辺境を旅する」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は辺境の村で医師として働いた。

    Anh ấy làm bác sĩ ở một ngôi làng hẻo lánh.

  2. 帝国の辺境には兵が置かれた。

    Binh lính được đặt ở vùng biên của đế quốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép