Nghĩa tiếng Việt
- vùng biên giới, vùng xa xôi hẻo lánhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- remote region; outlying district; border district; frontierdanh từ · trợ từ
- frontier, border areadanh từ
Cách dùng
"Vùng biên, vùng xa xôi hẻo lánh": 「辺境の地」 — vùng đất hẻo lánh; 「辺境を旅する」. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は辺境の村で医師として働いた。
Anh ấy làm bác sĩ ở một ngôi làng hẻo lánh.
-
帝国の辺境には兵が置かれた。
Binh lính được đặt ở vùng biên của đế quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép