TanroDictionary Sổ từ

都心 としん

ĐÔ TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm thành phố (nhất là Tokyo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. city centre (esp. of Tokyo); heart of a city; downtown areadanh từ
  2. heart of a city, center of a citydanh từ

Cách dùng

"Trung tâm thành phố" (nhất là trung tâm Tokyo): 「都心に住む」 — sống ở trung tâm; 「都心部」 — khu trung tâm; 「都心から一時間」 — cách trung tâm một tiếng.

Ví dụ

  1. 都心は家賃が高い。

    Ở trung tâm thành phố tiền thuê nhà đắt.

  2. ここは都心から電車で三十分です。

    Đây cách trung tâm 30 phút đi tàu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép