Nghĩa tiếng Việt
- trung tâm thành phố (nhất là Tokyo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- city centre (esp. of Tokyo); heart of a city; downtown areadanh từ
- heart of a city, center of a citydanh từ
Cách dùng
"Trung tâm thành phố" (nhất là trung tâm Tokyo): 「都心に住む」 — sống ở trung tâm; 「都心部」 — khu trung tâm; 「都心から一時間」 — cách trung tâm một tiếng.
Ví dụ
-
都心は家賃が高い。
Ở trung tâm thành phố tiền thuê nhà đắt.
-
ここは都心から電車で三十分です。
Đây cách trung tâm 30 phút đi tàu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép