"Ngược lại, trái ngược": 「逆の方向」 — hướng ngược lại; 「逆に」 — ngược lại thì, trái lại; 「順番が逆だ」 — thứ tự bị ngược; 「逆効果」 — phản tác dụng. Dùng như danh từ/tính từ đuôi な.
Ví dụ
駅は逆の方向ですよ。
Nhà ga ở hướng ngược lại đấy.
注意したら、逆に怒られた。
Tôi nhắc nhở, ngược lại còn bị mắng.
位置が逆なことに気づく
to notice that the positions are switched
すごすぎて逆に普通
so extraordinary that it's actually not that interesting
クソすぎて逆に見たい
so shitty that on the contrary, I do want to see
Cách đọc khác của 「逆」
逆
さか
NhậtÍt dùngHán Việt: NGHỊCH
Nghĩa tiếng Việt
tiền tố · danh từngược, đảo ngược
Nghĩa tiếng Anh
tiền tố · danh từinverse; reverseJMdict
Cách dùng
Tiền tố "ngược" (さか): 「逆さま」 — lộn ngược; 「逆立ち」 — trồng cây chuối; 「逆恨み」 — oán ngược (giận người không có lỗi). Phân biệt ぎゃく.