Nghĩa tiếng Việt
- bọn, đám, lũ, nhómdanh từ
- đoàn nhạc côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- company; lot; people; bunch; gang; pack; guys; group; folksdanh từ
- troupe; company (of musicians)danh từ
- those guys, a group, bunch of peopledanh từ
Cách dùng
"Bọn, đám, nhóm" (khẩu ngữ, thường sắc thái coi thường hoặc thân mật): 「あの連中」 — bọn đó; 「会社の連中」 — đám ở công ty. Không dùng với người trên.
Ví dụ
-
あの連中とは関わらないほうがいい。
Tốt hơn là đừng dính dáng đến bọn đó.
-
週末は大学の連中と飲みに行く。
Cuối tuần tôi đi nhậu với đám bạn đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép