TanroDictionary Sổ từ

連中 れんちゅう

LIÊN TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọn, đám, lũ, nhómdanh từ
  2. đoàn nhạc côngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. company; lot; people; bunch; gang; pack; guys; group; folksdanh từ
  2. troupe; company (of musicians)danh từ
  3. those guys, a group, bunch of peopledanh từ

Cách dùng

"Bọn, đám, nhóm" (khẩu ngữ, thường sắc thái coi thường hoặc thân mật): 「あの連中」 — bọn đó; 「会社の連中」 — đám ở công ty. Không dùng với người trên.

Ví dụ

  1. あの連中とは関わらないほうがいい。

    Tốt hơn là đừng dính dáng đến bọn đó.

  2. 週末は大学の連中と飲みに行く。

    Cuối tuần tôi đi nhậu với đám bạn đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép