Nghĩa tiếng Việt
- vận may, số phận, vận mệnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fortune; luck; chancedanh từ
- to drivechữ Hán
- to manage, to runchữ Hán
- to ship, to transportchữ Hán
- moveaffix
- carry, transportaffix
- put to work, operateaffix
- luck, fateaffix
Cách dùng
"Vận may, số phận": 「運がいい/悪い」 — may/xui; 「運が向く」 — vận may đến; 「運に任せる」 — phó mặc số phận. Phân biệt với 運命 (định mệnh, trang trọng hơn).
Ví dụ
-
事故に遭ったが、運よくけがはなかった。
Bị tai nạn nhưng may mắn không bị thương.
-
最後は運に任せるしかない。
Cuối cùng chỉ còn cách phó mặc cho số phận.
-
運がいい人
a person who has good luck
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép