Nghĩa tiếng Việt
- vận mệnh, vận maydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fortune; luckdanh từ
Cách dùng
"Vận mệnh, vận số": 「今年の運勢」 — vận may năm nay; 「運勢を占う」 — xem bói vận số. Dùng với bói toán, おみくじ.
Ví dụ
-
雑誌で今月の運勢を見た。
Tôi xem vận số tháng này trên tạp chí.
-
おみくじで今年の運勢を占った。
Tôi rút quẻ để xem vận may năm nay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép