TanroDictionary Sổ từ

運勢 うんせい

VẬN THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận mệnh, vận maydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fortune; luckdanh từ

Cách dùng

"Vận mệnh, vận số": 「今年の運勢」 — vận may năm nay; 「運勢を占う」 — xem bói vận số. Dùng với bói toán, おみくじ.

Ví dụ

  1. 雑誌で今月の運勢を見た。

    Tôi xem vận số tháng này trên tạp chí.

  2. おみくじで今年の運勢を占った。

    Tôi rút quẻ để xem vận may năm nay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép