Nghĩa tiếng Việt
- đồ thất lạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lost article; lost propertydanh từ
Cách dùng
"Đồ thất lạc" (từ hành chính): 「遺失物取扱所」 — nơi nhận đồ thất lạc; 「遺失物届」 — đơn báo mất đồ. Hằng ngày nói 落とし物, 忘れ物.
Ví dụ
-
駅の遺失物取扱所に問い合わせた。
Tôi hỏi ở nơi nhận đồ thất lạc của nhà ga.
-
交番に遺失物届を出した。
Tôi nộp đơn báo mất đồ ở đồn cảnh sát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép