TanroDictionary Sổ từ

遺失物 いしつぶつ

DI THẤT VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ thất lạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lost article; lost propertydanh từ

Cách dùng

"Đồ thất lạc" (từ hành chính): 「遺失物取扱所」 — nơi nhận đồ thất lạc; 「遺失物届」 — đơn báo mất đồ. Hằng ngày nói 落とし物, 忘れ物.

Ví dụ

  1. 駅の遺失物取扱所に問い合わせた。

    Tôi hỏi ở nơi nhận đồ thất lạc của nhà ga.

  2. 交番に遺失物届を出した。

    Tôi nộp đơn báo mất đồ ở đồn cảnh sát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép