Nghĩa tiếng Việt
- di chúc, lời trăng trối, di nguyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- will; testament; one's dying wish; one's last wordsdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- will (legal document)danh từ
Cách dùng
"Di chúc, lời trăng trối": 「遺言を残す」 — để lại di chúc; 「遺言書」 — bản di chúc. Đọc ゆいごん (thường), いごん (pháp lý).
Ví dụ
-
父は遺言を残さずに亡くなった。
Bố mất mà không để lại di chúc.
-
遺言書を作成した。
Đã lập bản di chúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「遺言」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ will
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ will; testament; one's dying wish; one's last words
-
danh từ words left by people in the past
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to will