TanroDictionary Sổ từ
都

Chữ Hán 都 ĐÔ

Âm On
ト、ツ
Âm Kun
みやこ
Nghĩa (Anh)
metropolis; capital; all; everything
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 都 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 都 32 từ