Nghĩa tiếng Việt
- khắc nghiệt, gay gắt, tàn nhẫn, bất côngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- severe; harsh; stringent; rigorous; strict; unfairtính từ な · danh từJMdict
- cruel, severechữ HánWiktionary
- extremelychữ HánWiktionary
- cruel, severe, harsh, mercilesstính từ いWiktionary
- extremely, excessivelytính từ いWiktionary
- cruelty, severity, harshness, mercilessnessdanh từWiktionary
Cách dùng
"Khắc nghiệt, tàn nhẫn": 「酷な話」 — chuyện quá khắt khe; 「〜に酷だ」 — quá khắc nghiệt với ai. Đọc こく, tính từ な. Khác ひどい (khẩu ngữ, rộng hơn); 酷 nhấn mạnh đòi hỏi quá sức.
Ví dụ
-
子どもに一人で全部やらせるのは酷だ。
Bắt đứa trẻ tự làm hết mọi việc thì quá khắc nghiệt.
-
今それを彼に伝えるのは酷な気がする。
Tôi thấy nói điều đó với anh ấy lúc này thì thật nhẫn tâm.