釈明
しゃくめいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to explain (so as to vindicate oneself); to defend oneself by explaining
Chữ Hán trong từ
釈
THÍCH
On: シャク、セキ
Kun: とく、す.てる、ゆる.す
explanation
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
明
MINH
On: メイ、ミョウ、ミン
Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす
bright; light
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗