TanroDictionary Sổ từ

釈明 しゃくめい

THÍCH MINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giải thích, thanh minhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. explanation; vindicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. explanation (that vindicates oneself); defencedanh từ

Cách dùng

"Giải thích, thanh minh" (cho lỗi bị chỉ trích): 「釈明会見」 — họp báo thanh minh; 「釈明を求める」 — yêu cầu giải trình. Gần 弁明, 言い訳 (khẩu ngữ, tiêu cực hơn).

Ví dụ

  1. 大臣は記者会見で釈明した。

    Bộ trưởng đã thanh minh tại cuộc họp báo.

  2. 野党は首相に釈明を求めた。

    Phe đối lập yêu cầu thủ tướng giải trình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「釈明」

釈明

しゃくめいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to explain (so as to vindicate oneself); to defend oneself by explaining

Chữ Hán trong từ

釈
THÍCH On: シャク、セキ Kun: とく、す.てる、ゆる.す explanation 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
明
MINH On: メイ、ミョウ、ミン Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす bright; light 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗