TanroDictionary Sổ từ

重責 じゅうせき

TRỌNG TRÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọng tráchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heavy responsibilitydanh từ

Cách dùng

"Trọng trách": 「重責を担う」 — gánh trọng trách; 「重責を果たす」 — hoàn thành trọng trách. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 彼はキャプテンという重責を担った。

    Anh ấy gánh trọng trách làm đội trưởng.

  2. 重責を果たしてほっとした。

    Hoàn thành trọng trách, tôi thở phào nhẹ nhõm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép