Nghĩa tiếng Việt
- trọng tráchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heavy responsibilitydanh từ
Cách dùng
"Trọng trách": 「重責を担う」 — gánh trọng trách; 「重責を果たす」 — hoàn thành trọng trách. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼はキャプテンという重責を担った。
Anh ấy gánh trọng trách làm đội trưởng.
-
重責を果たしてほっとした。
Hoàn thành trọng trách, tôi thở phào nhẹ nhõm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép