TanroDictionary Sổ từ

野蛮 やばん

DÃ MAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dã man, man rợtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. savage; barbarous; barbaric; uncivilized; uncivilisedtính từ な · danh từ
  2. barbarian, uncivilizedtính từ い
  3. barbarism, brutalitydanh từ

Cách dùng

"Dã man, man rợ; thô lỗ": 「野蛮な行為」 — hành vi dã man; 「野蛮人」 — kẻ man rợ. Hằng ngày còn dùng chê ai đó thô lỗ, thiếu văn minh: 「野蛮な食べ方」. Đối lập 文明.

Ví dụ

  1. 暴力で解決するのは野蛮なやり方だ。

    Giải quyết bằng bạo lực là cách làm man rợ.

  2. 戦争は人間を野蛮にする。

    Chiến tranh khiến con người trở nên dã man.

  3. 日本を野蛮な国と考える外国人がまだいる。

    Some foreigners still regard Japan as a barbarian country.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép