Nghĩa tiếng Việt
- dã man, man rợtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- savage; barbarous; barbaric; uncivilized; uncivilisedtính từ な · danh từ
- barbarian, uncivilizedtính từ い
- barbarism, brutalitydanh từ
Cách dùng
"Dã man, man rợ; thô lỗ": 「野蛮な行為」 — hành vi dã man; 「野蛮人」 — kẻ man rợ. Hằng ngày còn dùng chê ai đó thô lỗ, thiếu văn minh: 「野蛮な食べ方」. Đối lập 文明.
Ví dụ
-
暴力で解決するのは野蛮なやり方だ。
Giải quyết bằng bạo lực là cách làm man rợ.
-
戦争は人間を野蛮にする。
Chiến tranh khiến con người trở nên dã man.
-
日本を野蛮な国と考える外国人がまだいる。
Some foreigners still regard Japan as a barbarian country.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép