Nghĩa tiếng Việt
- lời khắc, văn biadanh từ
- chữ ký khắc (của nhà sản xuất)danh từ
- châm ngôn, phương châmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inscription; epitaphdanh từJMdict
- (manufacturer's) engraved signaturedanh từJMdict
- motto; maxim; preceptdanh từJMdict
- inscriptionchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Lời khắc; châm ngôn" (めい): 「座右の銘」 — châm ngôn sống; 「銘を打つ」 — gắn tên; 「銘柄」 — nhãn hiệu, mã cổ phiếu; 「銘菓」 — bánh danh tiếng.
Ví dụ
-
私の座右の銘は「継続は力なり」です。
Châm ngôn sống của tôi là "kiên trì là sức mạnh".
-
刀には作者の銘が刻まれている。
Thanh kiếm có khắc tên người rèn.