TanroDictionary Sổ từ

銘 めい

MINH

Nhật
0

銘 (めい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời khắc, văn bia; chữ ký khắc (của nhà sản xuất); châm ngôn, phương châm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khắc, văn biadanh từ
  2. chữ ký khắc (của nhà sản xuất)danh từ
  3. châm ngôn, phương châmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inscription; epitaphdanh từJMdict
  2. (manufacturer's) engraved signaturedanh từJMdict
  3. motto; maxim; preceptdanh từJMdict
  4. inscriptionchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Lời khắc; châm ngôn" (めい): 「座右の銘」 — châm ngôn sống; 「銘を打つ」 — gắn tên; 「銘柄」 — nhãn hiệu, mã cổ phiếu; 「銘菓」 — bánh danh tiếng.

Ví dụ

  1. 私の座右の銘は「継続は力なり」です。

    Châm ngôn sống của tôi là "kiên trì là sức mạnh".

  2. 刀には作者の銘が刻まれている。

    Thanh kiếm có khắc tên người rèn.