TanroDictionary Sổ từ

長身 ちょうしん

TRƯỜNG THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng người cao, vóc caodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tall figure; high staturedanh từ · trợ từ
  2. being of tall staturedanh từ

Cách dùng

"Dáng người cao": 「長身の男性」 — người đàn ông cao ráo. Trang trọng/văn viết hơn 背が高い.

Ví dụ

  1. 彼は長身でモデルのようだ。

    Anh ấy cao ráo như người mẫu.

  2. 長身の選手が多いチームだ。

    Đây là đội có nhiều cầu thủ cao.

  3. 長身美女

    tall beauty

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép