Nghĩa tiếng Việt
- dáng người cao, vóc caodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- tall figure; high staturedanh từ · trợ từ
- being of tall staturedanh từ
Cách dùng
"Dáng người cao": 「長身の男性」 — người đàn ông cao ráo. Trang trọng/văn viết hơn 背が高い.
Ví dụ
-
彼は長身でモデルのようだ。
Anh ấy cao ráo như người mẫu.
-
長身の選手が多いチームだ。
Đây là đội có nhiều cầu thủ cao.
-
長身美女
tall beauty
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép