Nghĩa tiếng Việt
- cách một, xen kẽtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- every other; second; alternatetiền tốJMdict
- dividechữ HánWiktionary
- separationchữ HánWiktionary
- segregatechữ HánWiktionary
- alternatechữ HánWiktionary
- void betweenchữ HánWiktionary
Cách dùng
(かく) Tiền tố "cách một, xen kẽ": 「隔週」 — hai tuần một lần, 「隔日」 — cách ngày, 「隔月」 — hai tháng một lần.
Ví dụ
-
この雑誌は隔週で発行される。
Tạp chí này phát hành hai tuần một lần.
-
隔日でジムに通っている。
Tôi đi tập gym cách ngày.