雅
がNghĩa tiếng Việt
- danh từ · tính từ な sự tao nhã
- danh từ Nhã (thể loại trong Kinh Thi)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · tính từ な elegance; grace JMdict
- danh từ festal song (genre of the Shi Jing) JMdict
- chữ Hán gracious Wiktionary
- chữ Hán elegant Wiktionary
- chữ Hán graceful Wiktionary
- chữ Hán refined Wiktionary
- danh từ elegance Wiktionary
Chữ Hán trong từ
雅
NHÃ
On: ガ
Kun: みや.び
gracious; elegant; graceful; refined
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗