TanroDictionary Sổ từ

雅 みやび

NHÃ

Nhật
0

雅 (みやび) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tao nhã, thanh lịch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tao nhã, thanh lịchdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. refinement; elegance; gracedanh từ · tính từ なJMdict

Cách dùng

(みやび) "Sự tao nhã, thanh lịch" theo phong cách cung đình cổ: 「雅な」 — tao nhã. Gắn với văn hóa Heian, Kyoto.

Ví dụ

  1. 京都には雅な雰囲気が残っている。

    Kyoto vẫn giữ được bầu không khí tao nhã.

  2. 平安時代の貴族は雅な生活を送った。

    Quý tộc thời Heian sống cuộc sống thanh lịch.

Cách đọc khác của 「雅」

雅

が

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · tính từ な sự tao nhã
  2. danh từ Nhã (thể loại trong Kinh Thi)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · tính từ な elegance; grace JMdict
  2. danh từ festal song (genre of the Shi Jing) JMdict
  3. chữ Hán gracious Wiktionary
  4. chữ Hán elegant Wiktionary
  5. chữ Hán graceful Wiktionary
  6. chữ Hán refined Wiktionary
  7. danh từ elegance Wiktionary

Chữ Hán trong từ

雅
NHÃ On: ガ Kun: みや.び gracious; elegant; graceful; refined 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗