Nghĩa tiếng Việt
- tuyển tập, tập (sách)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- collection; compilationhậu tốJMdict
- collection, assemblydanh từWiktionary
- collected works of, compilation of, collection ofhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Tuyển tập" (thường làm hậu tố): 「写真集」 — tập ảnh; 「問題集」 — sách bài tập; 「短編集」 — tuyển tập truyện ngắn; 「第二集」 — tập 2. Đọc しゅう.
Ví dụ
-
好きな歌手の写真集を買った。
Tôi đã mua tập ảnh của ca sĩ mình thích.
-
毎日問題集を一ページずつ解いている。
Mỗi ngày tôi giải một trang sách bài tập.