TanroDictionary Sổ từ

集 しゅう

TẬP

Nhật Thông dụng
0

集 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tuyển tập, tập (sách).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyển tập, tập (sách)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. collection; compilationhậu tốJMdict
  2. collection, assemblydanh từWiktionary
  3. collected works of, compilation of, collection ofhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Tuyển tập" (thường làm hậu tố): 「写真集」 — tập ảnh; 「問題集」 — sách bài tập; 「短編集」 — tuyển tập truyện ngắn; 「第二集」 — tập 2. Đọc しゅう.

Ví dụ

  1. 好きな歌手の写真集を買った。

    Tôi đã mua tập ảnh của ca sĩ mình thích.

  2. 毎日問題集を一ページずつ解いている。

    Mỗi ngày tôi giải một trang sách bài tập.