TanroDictionary Sổ từ

雇用 こよう

CỐ DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc làm, tuyển dụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. employment; hiredanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Việc làm, sự tuyển dụng": 「雇用を生む」 — tạo việc làm; 「雇用保険」 — bảo hiểm thất nghiệp; 「終身雇用」 — tuyển dụng suốt đời; 「雇用形態」.

Ví dụ

  1. 新しい工場が多くの雇用を生んだ。

    Nhà máy mới đã tạo ra nhiều việc làm.

  2. 日本の終身雇用は変わりつつある。

    Chế độ tuyển dụng suốt đời của Nhật đang thay đổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「雇用」

雇用

こようする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to employ, to hire

Ví dụ

  • 日立精機株式会社は、工作機器の製造、販売を行っていた会社で、当時、労働者は七百二十六名を雇用しておりました。Hitachi Seiki Co., Ltd. was a company that manufactured and sold machine tools, and at the time employed 726 workers.

Chữ Hán trong từ

雇
CỐ On: コ Kun: やと.う employ; hire 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
用
DỤNG On: ヨウ Kun: もち.いる utilize; business; service; use; employ 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗