TanroDictionary Sổ từ
雇

Chữ Hán 雇 CỐ

Âm On
コ
Âm Kun
やと.う
Nghĩa (Anh)
employ; hire
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 雇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雇 7 từ