Nghĩa tiếng Việt
- tạp niệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- idle thoughts; worldly thoughtsdanh từ
- miscellaneous, idle thoughts (when one's mind wanders when one should be focusing on something else)danh từ
Cách dùng
"Tạp niệm, ý nghĩ vẩn vơ" làm mất tập trung: 「雑念を払う」 — gạt bỏ tạp niệm; 「雑念が浮かぶ」 — nảy ra ý nghĩ vẩn vơ. Hay dùng khi nói về thiền, tập trung luyện tập.
Ví dụ
-
雑念を払って試験に集中した。
Tôi gạt bỏ tạp niệm để tập trung vào kỳ thi.
-
座禅中にも雑念が次々と浮かぶ。
Ngay cả khi ngồi thiền, ý nghĩ vẩn vơ vẫn liên tục hiện ra.
-
雑念にとらわれる
to be caught up in idle thoughts
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép