TanroDictionary Sổ từ

雑念 ざつねん

TẠP NIỆM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạp niệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. idle thoughts; worldly thoughtsdanh từ
  2. miscellaneous, idle thoughts (when one's mind wanders when one should be focusing on something else)danh từ

Cách dùng

"Tạp niệm, ý nghĩ vẩn vơ" làm mất tập trung: 「雑念を払う」 — gạt bỏ tạp niệm; 「雑念が浮かぶ」 — nảy ra ý nghĩ vẩn vơ. Hay dùng khi nói về thiền, tập trung luyện tập.

Ví dụ

  1. 雑念を払って試験に集中した。

    Tôi gạt bỏ tạp niệm để tập trung vào kỳ thi.

  2. 座禅中にも雑念が次々と浮かぶ。

    Ngay cả khi ngồi thiền, ý nghĩ vẩn vơ vẫn liên tục hiện ra.

  3. 雑念にとらわれる

    to be caught up in idle thoughts

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép