TanroDictionary Sổ từ
念

Chữ Hán 念 NIỆM

Âm On
ネン
Nghĩa (Anh)
wish; sense; idea; thought; feeling; desire; attention
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 念 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 念 39 từ