離反
りはんするNghĩa tiếng Anh
- động từ be disaffected, alienated
Ví dụ
- 顧客が離反する傾向a trend of customers becoming disaffected
Chữ Hán trong từ
離
LY
On: リ
Kun: はな.れる、はな.す
detach; separation; disjoin; digress
19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
反
PHẢN, PHIÊN
On: ハン、ホン、タン、ホ
Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
anti-
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗