TanroDictionary Sổ từ

離反 りはん

LI PHẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xa lánh, ly khai, bỏ đidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự rời bỏ (của khách hàng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. estrangement; alienation; disaffection; desertion; defection; breakawaydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (customer) churn; attritiondanh từ

Cách dùng

"Rời bỏ, quay lưng": 「民心の離反」 — lòng dân rời bỏ; 「顧客の離反」 — khách hàng bỏ đi; 「支持者が離反する」.

Ví dụ

  1. 増税で支持者の離反が進んだ。

    Tăng thuế khiến những người ủng hộ ngày càng quay lưng.

  2. サービスの低下は顧客の離反を招く。

    Dịch vụ xuống cấp dẫn đến khách hàng rời bỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「離反」

離反

りはんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be disaffected, alienated

Ví dụ

  • 顧客が離反する傾向a trend of customers becoming disaffected

Chữ Hán trong từ

離
LY On: リ Kun: はな.れる、はな.す detach; separation; disjoin; digress 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
反
PHẢN, PHIÊN On: ハン、ホン、タン、ホ Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る anti- 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗