順応
じゅんのうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to acclimatize
Chữ Hán trong từ
順
THUẬN
On: ジュン
Kun: –
obey; order; turn; right; docility; occasion
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗