TanroDictionary Sổ từ

順応 じゅんのう

THUẬN ỨNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thích nghi, thích ứngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự thích nghi khí hậudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adaptation; accommodation; conforming; adjustmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. acclimatization; acclimatisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Thích nghi": 「環境に順応する」 — thích nghi với môi trường; 「順応性が高い」 — khả năng thích nghi cao.

Ví dụ

  1. 子供は新しい環境にすぐ順応する。

    Trẻ con thích nghi nhanh với môi trường mới.

  2. 高地に体を順応させる。

    Cho cơ thể thích nghi với vùng cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「順応」

順応

じゅんのうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to acclimatize

Chữ Hán trong từ

順
THUẬN On: ジュン Kun: – obey; order; turn; right; docility; occasion 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
応
ỨNG On: オウ、ヨウ、-ノウ Kun: あた.る、まさに、こた.える apply; answer; yes; OK; reply; accept 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗